menu_book
見出し語検索結果 "đứng thứ" (1件)
đứng thứ
日本語
フ~位に立つ
Anh ấy vươn lên đứng thứ 7 trong danh sách.
彼はリストで7位に立った。
swap_horiz
類語検索結果 "đứng thứ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đứng thứ" (1件)
Anh ấy vươn lên đứng thứ 7 trong danh sách.
彼はリストで7位に立った。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)